📜 Thuyết Văn Giải Tự
1. 闕也。象形。
Khuyết dã. Tượng hình.
Dịch nghĩa: Chữ “月nguyệt” là khuyết. Đây là chữ tượng hình.
2. 像不滿之形。
Tượng bất mãn chi hình
Dịch nghĩa: Mô phỏng hình không tròn đầy.
✏️ Từ thường dùng
• “荷塘月色 hà đường nguyệt sắc”: ánh trăng trên ao sen
• “海底撈月 hải để lao nguyệt”: mò trăng đáy biển