📜 Thuyết Văn Giải Tự
鹿獸也。象頭、角、四足之形。鳥、鹿足相比。从比。
Lộc thú dã. Tượng đầu, giác, tứ túc chi hình. Điểu, Lộc túc tương ‘比tỉ’. Tòng ‘比tỉ’
Dịch nghĩa: Chữ “鹿lộc” là chỉ con hươu, là một loài thú. Nó mô phỏng hình đầu, sừng, bốn chân. Chân chim và chân hươu tương đối giống nhau. Đều là từ bộ ‘比tỉ’
Lời bàn: Hứa Thận nói: “từ bộ ‘比tỉ’ ” là không chính xác
✏️ Từ thường dùng
• “鹿角lộc giác” (sừng hươu),
• “逐鹿中原trục lộc Trung Nguyên” (tranh giành quyền lực ở Trung Nguyên)