📜 Thuyết Văn Giải Tự
1. 水蟲也。象形。
Thủy trùng dã. Tượng hình.
Dịch nghĩa: chữ “魚ngư” mô phỏng con cá, là loài sinh vật sống dưới nước, là chữ tượng hình.
2. 其尾皆枝。故象枝形。非从火也。
Kỳ vĩ giai chi. Cố tượng chi hình. Phi tòng hỏa dã
Dịch nghĩa: Đuôi con cá có nhiều nhánh, vì vậy mô phỏng hình nhiều nhánh, không phải từ bộ "火hỏa”.
✏️ Từ thường dùng
• “金魚 kim ngư”: cá vàng
• “魚米之鄉 ngư mễ chi hương”: vùng đất trù phú giàu tài nguyên (ám chỉ nơi nhiều cá và lúa gạo)