📜 Thuyết Văn Giải Tự
1. 事也,理也。像角頭三、封、尾之形。
Sự dã, lý dã. Tượng giác đầu tam, phong, vĩ chi hình
Dịch nghĩa: chữ “牛ngưu” là chỉ cho sự và cả lý. Nó mô phỏng hình sừng đầu chĩa ba, bướu vai và đuôi
2. 角頭三者,謂上三岐者象兩角與頭為三也。封者,謂中畫象封也。封者,肩甲墳起之處。尾者,謂直畫下垂像尾也。羊、豕、馬、象,皆像其四足。牛略之者,可思而得也
Giác đầu tam giả, vị thượng tam kỳ giả tượng lưỡng giác dữ đầu vi tam dã. Phong giả, vị trung hoạch tượng phong dã. Phong giả, kiên giác phần khởi chi xứ. Vĩ giả, vị trực hoạch hạ thùy tượng vĩ dã. Dương, Thỉ, Mã, Tượng, giai tượng kỳ tứ túc. Ngưu lược chi giả, khả tư nhi đắc dã
Dịch nghĩa: sừng đầu chĩa ba, nghĩa là ba nhánh mô phỏng hai cái sừng và cái đầu, tổng là ba. bướu vai là nét vẽ ngang ở giữa, bướu vai là phần xương vai nhô lên. Đuôi là nét vẽ thẳng kéo xuống giống như cái đuôi. Các chữ “羊dương” (dê), “豕thỉ” (heo), “象tượng” (voi) đều mô phỏng bốn cái chân của nó. Chữ “牛ngưu” (bò) thì lược bỏ những vẫn có thể suy luận ra được.
Lời bàn: Một số học giả về Văn tự cổ cho rằng, chữ “牛ngưu” Giáp Văn là tượng hình của đầu bò (dẫn thêm một cách nói khác).
✏️ Từ thường dùng
• “牛角ngưu giác” (sừng bò) –dùng chỉ vật nhọn hoặc tranh luận gay gắt
• “小試牛刀tiểu thí ngưu đao” (dùng dao mổ bò làm việc nhỏ) – tương tự thành ngữ “dùng dao mổ trâu giết gà”, ý nói thể hiện chỉ một chút năng lực.
• “九牛一毛 cửu ngưu nhất mao” (sợi lông chín trâu) – ý nói việc quá nhỏ trong tổng thể, không đáng kể.
• “庖丁解牛phào đinh giải ngưu” (Bào Đinh mổ trâu) – ý nói về kỹ năng điêu luyện thành thục. ("Bào Đinh" là người mổ trâu nổi tiếng trong Trang Tử, dùng dao 19 năm không cần mài vì hiểu rõ cấu trúc con vật).