📜 Thuyết Văn Giải Tự
祥也。从 ,象頭角足尾之形。
Tường dã, tòng “ quải”, tượng đầu giác túc vĩ chi hình.
Dịch nghĩa: Chữ “羊dương” biểu thị cho sự cát tường, xuất phát từ chữ “ quải”, mô phỏng hình đầu, sừng, chân, đuôi của con dê
Lời bàn: Đi săn bắn gặp dê, dê không biết hại người, thịt có thể ăn, da lông có thể làm quần áo, là đại cát tường.
Lời bàn: Một số học giả về văn tự cổ cho rằng chữ Giáp Văn và Kim Văn là tượng hình của đầu dê (dẫn thêm một cách nói khác).
✏️ Từ thường dùng
"羔羊cao dương" (cừu non)
“羊毛dương mao” (lông cừu)
“亡羊補牢vong dương bổ lao” (mất dê mới làm chuồng - thành ngữ Việt Nam: mất bò mới lo làm chuồng).