📜 Thuyết Văn Giải Tự
1. 兔獸也。象兔踞,後其尾形。
Thố thú dã. Tượng thố cứ, hậu kỳ vĩ hình.
Dịch nghĩa: Chữ “兔thố” là mô phỏng con thỏ, một loài thú. Chữ này mô phỏng hình con thỏ đang ngồi xổm, phía sau là cái đuôi của nó.
2. 其字象兔之蹲。後露其尾之形也。
Kỳ tự tượng thố chi tồn. Hậu lộ kỳ võ chi hình dã.
Dịch nghĩa: Chữ này mô phỏng con thỏ đang ngồi xổm. Phía sau lộ ra hình cái đuôi.
✏️ Từ thường dùng
• “白兔 bạch thố” thỏ trắng
• “守株待兔thủ chu đãi thố” ôm cây đợi thỏ.