📜 Thuyết Văn Giải Tự
1. 輿輪之總名。夏後時奚仲所造。象形。
Dư luân chi tổng danh. Hạ hậu thời Hề Trọng sở tạo. Tượng hình.
Dịch nghĩa: Chữ “車xa” là chỉ tên chung của kiệu (thùng xe) có bánh xe, chữ này do Hề Trọng thời Hạ Hậu tạo ra, là chữ tượng hình.
2. 象兩輪一軸一輿之形。此篆橫視之乃得。
Tượng lưỡng luân nhất trục nhất dư chi hình. Thử Triện hoành thị chi nãi đắc
Dịch nghĩa: Chữ “車xa” là mô phòng hình của hai bánh xe, một trục xe, một thùng xe. Chữ Triện này nhìn ngang thì mới rõ.
✏️ Từ thường dùng
• “杯水車薪 bôi thủy xa tân”: lấy chén nước để dập lửa xe củi (vô ích)
• “前車之鑑 tiền xa chi giám”: lấy xe trước mà soi (rút bài học từ xe trước)
• “車水馬龍 xa thủy mã long”: xe như nước ngựa như rồng (ý chỉ cảnh phồn hoa nhộn nhịp).
• “學富五車 học phú ngũ xa”: học đầy năm xe sách (chỉ người học rộng tài cao)