📜 Thuyết Văn Giải Tự
1. 船也。古者,共鼓、貨狄,刳木為舟,剡木為楫,以濟不通。
Thuyền dã. Cổ giả, cộng cổ, hóa địch, khô mộc vi chu, diệm mộc vi tiếp, dĩ tế bất thông
Dịch nghĩa: Chữ “舟 chu” là tượng hình chiếc thuyền. Thời xưa có Cộng Cổ, Hóa Địch đục cây làm thuyền, đẽo cây làm mái chèo, dùng để vượt qua chỗ không thông.
2. 古人言舟。漢人言船。
Cổ nhân ngôn chu. Hán nhân ngôn thuyền
Dịch nghĩa: Người xưa gọi là “舟chu”, người Hán gọi là “船thuyền”
✏️ Từ thường dùng
• “同舟共濟 đồng chu cộng tế”: cùng thuyền giúp nhau, đồng cam cộng khổ.
• “破釜沉舟 phá phủ trầm chu”: đập nồi dìm thuyền (quyết đến cùng, không còn đường lùi).
• “逆水行舟 nghịch thủy hành chu”: chèo thuyền ngược nước (không tiến ắt lùi).