龜
Âm Hán Việt: Quy
Nghĩa: Nứt nẻ Dùng mai rùa xem bói
Ý nghĩa gốc: tượng hình của con rùa đen

📜 Thuyết Văn Giải Tự

左象足。右象背甲。曳者象尾
Tả tượng túc, hữu tượng bối giáp, duệ giả tượng vĩ
Dịch nghĩa: bên trái tượng trưng cho chân, bên phải tượng trưng cho lưng, phần kéo dài phía dưới tượng trưng cho đuôi

✏️ Từ thường dùng

“龜甲quy giáp” (mai rùa)
“烏龜ô quy” (rùa đen)
“龜年鶴壽quy niên hạc thọ” (sống lâu như rùa, thọ lâu như hạc).