Âm Hán Việt:
Nghĩa: Lông chim Loài chim Một trong ngũ âm
Ý nghĩa gốc: Tượng hình mô phỏng một cái lông vũ của con chim

📜 Thuyết Văn Giải Tự

鳥長毛也。象形。
Điểu trường mao dã. Tượng hình.
Dịch nghĩa: Chữ “羽 vũ” là mô tả chiếc lông dài của con chim. Đây là chữ tượng hình.

✏️ Từ thường dùng

• “羽毛 vũ mao”: Lông vũ
• “羽扇綸巾 vũ phiến luân cân”: quạt lông khăn lượt (biểu tượng của những người có phong thái tao nhã tri thức thời xưa).