羽
Âm Hán Việt:
Vũ
Nghĩa:
Lông chim
Loài chim
Một trong ngũ âm
Ý nghĩa gốc:
Tượng hình mô phỏng một cái lông vũ của con chim
Thuyết Văn Giải Tự
鳥長毛也。象形。
Điểu trường mao dã. Tượng hình.
Dịch nghĩa: Chữ “羽 vũ” là mô tả chiếc lông dài của con chim. Đây là chữ tượng hình.
Điểu trường mao dã. Tượng hình.
Dịch nghĩa: Chữ “羽 vũ” là mô tả chiếc lông dài của con chim. Đây là chữ tượng hình.
Từ thường dùng
• “羽毛 vũ mao”: Lông vũ
• “羽扇綸巾 vũ phiến luân cân”: quạt lông khăn lượt (biểu tượng của những người có phong thái tao nhã tri thức thời xưa).
