羊
Âm Hán Việt:
Dương
Ý nghĩa gốc:
Tượng hình của một con dê (con cừu).
Thuyết Văn Giải Tự
祥也。从 ,象頭角足尾之形。
Tường dã, tòng “ quải”, tượng đầu giác túc vĩ chi hình.
Dịch nghĩa: Chữ “羊dương” biểu thị cho sự cát tường, xuất phát từ chữ “ quải”, mô phỏng hình đầu, sừng, chân, đuôi của con dê
Lời bàn: Đi săn bắn gặp dê, dê không biết hại người, thịt có thể ăn, da lông có thể làm quần áo, là đại cát tường.
Lời bàn: Một số học giả về văn tự cổ cho rằng chữ Giáp Văn và Kim Văn là tượng hình của đầu dê (dẫn thêm một cách nói khác).
Tường dã, tòng “ quải”, tượng đầu giác túc vĩ chi hình.
Dịch nghĩa: Chữ “羊dương” biểu thị cho sự cát tường, xuất phát từ chữ “ quải”, mô phỏng hình đầu, sừng, chân, đuôi của con dê
Lời bàn: Đi săn bắn gặp dê, dê không biết hại người, thịt có thể ăn, da lông có thể làm quần áo, là đại cát tường.
Lời bàn: Một số học giả về văn tự cổ cho rằng chữ Giáp Văn và Kim Văn là tượng hình của đầu dê (dẫn thêm một cách nói khác).
Từ thường dùng
"羔羊cao dương" (cừu non)
“羊毛dương mao” (lông cừu)
“亡羊補牢vong dương bổ lao” (mất dê mới làm chuồng - thành ngữ Việt Nam: mất bò mới lo làm chuồng).
