瓜
Âm Hán Việt:
Qua
Ý nghĩa gốc:
Tượng hình của một quả dưa ở trên giàn leo
Từ thường dùng
• “黃瓜 hoàng qua”: dưa chuột
• “西瓜 tây qua”: dưa hấu
• “瓜熟蒂落 qua thục đế lạc”: dưa chín cuống rụng (việc tự nhiên chín muồi).
• “滾瓜爛熟 cổn qua lạn thục”: dưa lăn chín nhừ (ý nói làm việc thuần thục, thông suốt – ví như quả dưa chín nhừ, lăn là vỡ ra).
