燕
Âm Hán Việt: Yến
Nghĩa: Tiệc tùng (宴飲 yến ẩm) Tên nước chư hầu thời Xuân Thu (nước Yên). Khinh mạn, suồng sã
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của con chim én (yến tử).

📜 Thuyết Văn Giải Tự

玄鳥也。籋口,布翄,枝尾。象形。
Huyền điểu dã. Nhiếp khẩu, bố sí, chi vĩ. Tượng hình
Dịch nghĩa: mô phỏng loài chim màu đen (huyền điểu), mỏ hình cái kẹp, cánh dang, đuôi chẻ. Đây là chữ tượng hình.

✏️ Từ thường dùng

• 燕子 yến tử (chim én)
• 海燕 hải yến (chim én biển)