木
Âm Hán Việt: Mộc
Nghĩa: Gỗ (vật liệu gỗ) Quan tài Nhạc khí Chất phác, mộc mạc
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của cây cối

📜 Thuyết Văn Giải Tự

冒也。冒地而生。下象其根。
Mạo dã. Mạo địa nhi sinh. Hạ tượng kỳ căn.
Dịch nghĩa: Chữ 木 mộc” nghĩa là đâm lên. Đâm xuyên đất mà mọc lên. Phía dưới tượng trưng cho rễ cây.

✏️ Từ thường dùng

• “樹木 thụ mộc”: cây cối
• “入木三分 nhập mộc tam phân”: khắc vào gỗ ba phân (văn chương, thư pháp sắc sảo)
• “移花接木 di hoa tiếp mộc”: dời hoa ghép cành (đánh tráo sự việc)