日
Âm Hán Việt:
Nhật
Nghĩa:
Mỗi ngày
Ban ngày
Ngày xưa
Ý nghĩa gốc:
Tượng hình của mặt trời
Thuyết Văn Giải Tự
1. 實也。太陽之精不虧。从〇一。象形。
Thật dã. Thái dương chi tinh bất khuy. Tòng 〇一. Tượng hình.
Dịch nghĩa: Chữ “日nhật” là sự đầy đặn, là miêu tả sự tinh túy không hao tổn của thái dương (mặt trời). Được viết từ hình tròn và một nét ngang. Là chữ tượng hình.
2. 〇象其輪郭。一象其中不虧。
〇 Tượng kỳ luân quách. 一 tượng kỳ trung bất khuy.
Dịch nghĩa: Vòng tròn mô phỏng đường viền của mặt trời, gạch ngang mô phỏng phần không hao tổn của mặt trời.
Thật dã. Thái dương chi tinh bất khuy. Tòng 〇一. Tượng hình.
Dịch nghĩa: Chữ “日nhật” là sự đầy đặn, là miêu tả sự tinh túy không hao tổn của thái dương (mặt trời). Được viết từ hình tròn và một nét ngang. Là chữ tượng hình.
2. 〇象其輪郭。一象其中不虧。
〇 Tượng kỳ luân quách. 一 tượng kỳ trung bất khuy.
Dịch nghĩa: Vòng tròn mô phỏng đường viền của mặt trời, gạch ngang mô phỏng phần không hao tổn của mặt trời.
Từ thường dùng
• “風和日麗 Phong hòa nhật lệ”: Gió nhẹ nắng đẹp (thời tiết dễ chịu)
• “日新月異 Nhật tân nguyệt dị”: Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay khác
