米
Âm Hán Việt: Mễ
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của một hạt gạo

📜 Thuyết Văn Giải Tự

粟實也。象禾實之形。
Túc thật dã. Tượng hòa thật chi hình.
Dịch nghĩa: “米mễ” nghĩa là thóc gạo. Chữ “米mễ” mô phỏng hình hạt gạo.

✏️ Từ thường dùng

• "米飯 mễ phạn": cơm
• "大米 đại mễ": gạo
• "魚米之鄉 ngư mễ chi hương": vùng đất trù phú (nhiều cá, lắm gạo)