犬
Âm Hán Việt: Khuyển
Nghĩa: Con chó
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của con chó

📜 Thuyết Văn Giải Tự

狗之有縣蹏者也。象形。孔子曰:『視犬之字如畫狗也。』
Cầu chi hữu huyền đề giả dã. Tượng hình. Khổng Tử viết: ‘Thị khuyển chi tự như hoạch cẩu dã’.
Dịch nghĩa: Chữ “犬khuyển” là mô phỏng con chó có móng treo. Đây là chữ tượng hình. Khổng Tử nói: “Nhìn chữ “犬khuyển” trông như vẽ con chó vậy.

✏️ Từ thường dùng

• “犬馬之勞 khuyển mã chi lao” (công lao như chó ngựa) – chỉ sự phục vụ tận tụy.
• “雞鳴犬吠 kê minh khuyển phệ” (gà gáy chó sủa) – chỉ cuộc sống bình dị nơi thôn quê.