馬
Âm Hán Việt:
Mã
Nghĩa:
Chỉ những vật có hình dáng giống con ngựa
Cưỡi ngựa
Ý nghĩa gốc:
Tượng hình của con ngựa.
Thuyết Văn Giải Tự
怒也。武也。象馬頭、髦、尾、四足之形。
Nộ dã. Vũ dã. Tượng mã đầu, mao, vĩ, tứ túc chi hình.
Dịch nghĩa: Chữ “馬mã” thể hiện sự mạnh mẽ, oai phong. Nó mô phỏng hình đầu, bờm, đuôi và bốn chân của con ngựa
Nộ dã. Vũ dã. Tượng mã đầu, mao, vĩ, tứ túc chi hình.
Dịch nghĩa: Chữ “馬mã” thể hiện sự mạnh mẽ, oai phong. Nó mô phỏng hình đầu, bờm, đuôi và bốn chân của con ngựa
Từ thường dùng
• “汗馬功勞Hãn mã công lao” Công lao to lớn (ngựa đổ mồ hôi)
• “一馬當先Nhất mã đương tiên” Tiên phong dẫn đầu (một ngựa lên trước)
