Âm Hán Việt:
Nghĩa: Chỉ những vật có hình dáng giống con ngựa Cưỡi ngựa
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của con ngựa.

📜 Thuyết Văn Giải Tự

怒也。武也。象馬頭、髦、尾、四足之形。
Nộ dã. Vũ dã. Tượng mã đầu, mao, vĩ, tứ túc chi hình.
Dịch nghĩa: Chữ “馬mã” thể hiện sự mạnh mẽ, oai phong. Nó mô phỏng hình đầu, bờm, đuôi và bốn chân của con ngựa

✏️ Từ thường dùng

• “汗馬功勞Hãn mã công lao” Công lao to lớn (ngựa đổ mồ hôi)
• “一馬當先Nhất mã đương tiên” Tiên phong dẫn đầu (một ngựa lên trước)