豕
Âm Hán Việt:
Thỉ
Ý nghĩa gốc:
tượng hình của một con heo (con lợn)
Thuyết Văn Giải Tự
1. 彘也。竭其尾,故謂之豕。象毛足而後有尾。
Trệ dã. Kiệt kỳ vĩ, cố vị chi thỉ. Tượng mao túc nhi hậu hữu vĩ.
Dịch nghĩa: Đây là con heo. Nó dựng đuôi lên, nên gọi là “豕thỉ”. Chữ này mô phỏng lông, chân rồi sau mới có đuôi
2. 豕首畫象其頭,次象其四足,末象其尾。
Thỉ thủ họa tượng ky đầu, thứ tượng kì tứ túc, mạt tượng kì vĩ.
Dịch nghĩa: Đầu của chữ “豕thỉ” vẽ mô phỏng cái đầu của con heo, tiếp theo mô phòng bốn cái chân, sau cùng là mô phỏng cái đuôi
Trệ dã. Kiệt kỳ vĩ, cố vị chi thỉ. Tượng mao túc nhi hậu hữu vĩ.
Dịch nghĩa: Đây là con heo. Nó dựng đuôi lên, nên gọi là “豕thỉ”. Chữ này mô phỏng lông, chân rồi sau mới có đuôi
2. 豕首畫象其頭,次象其四足,末象其尾。
Thỉ thủ họa tượng ky đầu, thứ tượng kì tứ túc, mạt tượng kì vĩ.
Dịch nghĩa: Đầu của chữ “豕thỉ” vẽ mô phỏng cái đầu của con heo, tiếp theo mô phòng bốn cái chân, sau cùng là mô phỏng cái đuôi
Từ thường dùng
• “豪hào”: con nhím, lợn rừng; người giàu có (do nuôi được nhiều heo nên giàu)
• “豢hoạn” (nuôi [gia súc])
• “家gia”: nhà (vốn nghĩa ban đầu chỉ chuồng heo)
• “豬trư”: con heo, con lợn
