Âm Hán Việt: Hổ
Nghĩa: Con hổ
Ý nghĩa gốc: tượng hình của con hổ

📜 Thuyết Văn Giải Tự

山獸之君。从虍。从ㄦ。虎足象人足也。
Sơn thú chi quân. Tòng Hô, Tòng Nhân. Hô túc tượng nhân túc dã
Dịch nghĩa: Là vua của các loài thú trên núi. Từ bộ “虍hô”, bộ “ㄦnhân”. Chân hổ giống chân người
Lời bàn: Chân hổ sao giống chân người được chứ? Phần dưới của chữ Tiểu Triện nghi là mô phỏng tư thế ngồi xổm của hổ

✏️ Từ thường dùng

龍騰虎躍 Long Đằng Hổ Dược (như rồng bay hổ nhảy)
如虎添翼Như Hổ Thiêm Dực (như hổ mọc thêm cánh)