箕
Âm Hán Việt: Ky
Nghĩa: Cái ky hốt rác Tên một chòm sao Ngồi dang chân, giống như cái ky hốt rác
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của cái nia (cái mẹt) dùng để sàng sảy

📜 Thuyết Văn Giải Tự

所以簸者也。从竹 ,象形,丌其下也。
Sở dĩ bá giả dã. Tòng “竹 trúc” “ky”, tượng hình, kỳ kỳ hạ dã.
Dịch nghĩa: “箕 ky” mô mỏng thức dùng để sàng. Chữ này được tạo từ chữ “竹 trúc” và “ky”, là chữ tượng hình, có bộ “丌 kỳ” ở dưới.

✏️ Từ thường dùng

• “簸箕 Bá ky”: cái sàng, cái ky hốt rác;
• “箕踞 ky cứ”: ngồi dạng chân