竹
Âm Hán Việt:
Trúc
Nghĩa:
Sách thẻ tre
Một trong Bát Âm, chỉ các nhạc khí làm bằng trúc
Đồ vật làm bằng tre trúc
Ý nghĩa gốc:
Tượng hình của cây trúc với cành lá mọc đối xứng
Thuyết Văn Giải Tự
冬生草也。象形。凡竹之屬皆从竹。
Đông sinh thảo dã. Tượng hình. Phàm trúc chi thuộc giai tòng trúc
Dịch nghĩa: Chữ “竹 trúc” mô phỏng cỏ mọc vào mùa đông. Đây là chữ tượng hình. Tất cả các chữ thuộc về tre trúc đều từ bộ “竹 trúc”.
Đông sinh thảo dã. Tượng hình. Phàm trúc chi thuộc giai tòng trúc
Dịch nghĩa: Chữ “竹 trúc” mô phỏng cỏ mọc vào mùa đông. Đây là chữ tượng hình. Tất cả các chữ thuộc về tre trúc đều từ bộ “竹 trúc”.
Từ thường dùng
• “胸有成竹 hung hữu thành trúc”: trong lòng đã có tre (đã có kế hoạch tính trước, có chủ ý rõ ràng).
• “絲竹管弦 ti trúc quản huyền”: đàn sáo ống dây (chỉ nhạc cụ âm nhạc).
• “勢如破竹 thế như phá trúc”: thế như chẻ tre (tiến nhanh, mạnh mẽ, không gì ngăn nổi; chỉ sự thuận lợi dễ dàng)
