竹
Âm Hán Việt: Trúc
Nghĩa: Sách thẻ tre Một trong Bát Âm, chỉ các nhạc khí làm bằng trúc Đồ vật làm bằng tre trúc
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của cây trúc với cành lá mọc đối xứng

📜 Thuyết Văn Giải Tự

冬生草也。象形。凡竹之屬皆从竹。
Đông sinh thảo dã. Tượng hình. Phàm trúc chi thuộc giai tòng trúc
Dịch nghĩa: Chữ “竹 trúc” mô phỏng cỏ mọc vào mùa đông. Đây là chữ tượng hình. Tất cả các chữ thuộc về tre trúc đều từ bộ “竹 trúc”.

✏️ Từ thường dùng

• “胸有成竹 hung hữu thành trúc”: trong lòng đã có tre (đã có kế hoạch tính trước, có chủ ý rõ ràng).
• “絲竹管弦 ti trúc quản huyền”: đàn sáo ống dây (chỉ nhạc cụ âm nhạc).
• “勢如破竹 thế như phá trúc”: thế như chẻ tre (tiến nhanh, mạnh mẽ, không gì ngăn nổi; chỉ sự thuận lợi dễ dàng)