水
Âm Hán Việt:
Thủy
Nghĩa:
Nước, dòng nước
Ý nghĩa gốc:
Tượng hình dòng nước
Từ thường dùng
• “滴水穿石 trích thủy xuyên thạch”: nước nhỏ xuyên đá, nước chảy đá mòn
• “水到渠成 thủy đáo cừ thành”: nước chảy thành sông (việc thuận tự nhiên thì sẽ thành công)
• “水落石出 thủy lạc thạch xuất”: nước rút đá lộ (sự thật hiển lộ)
• “飲水思源 ẩm thủy tư nguyên”: uống nước nhớ nguồn.
