冊
Âm Hán Việt:
Sách
Nghĩa:
Thời Hán, sắc phong chư Hầu đều gọi là “冊 sách”
Mưu lược, kế hoạch, cũng thông với chữ “策 sách”.
Ý nghĩa gốc:
Tượng hình của một cuốn sách thẻ tre, dùng dây thừng để nối các thẻ tre lại với nhau thành một cuốn sách – gọi là sách thẻ tre
Thuyết Văn Giải Tự
1. 符命也。諸矦進受於王也。象其札一長一短,中有二編之形。
Phù mệnh dã. Chư Hầu tiến thụ ư Vương dã. Tượng kỳ trát nhất trường nhất đoản, trung hữu nhị biên chi hình”.
Dịch nghĩa: “冊 Sách” là văn bản mệnh lệnh mà Chư Hầu tiếp nhận từ Vua. Chữ này mô phỏng hình các thẻ trẻ cái ngắn cái dài, ở giữa có hai sợi dây buộc.
2. 竹簡長短相間排比之,以繩橫聯之,上下各一道。
Trúc giản trường đoản tương gián bài bỉ chi, dĩ thằng hoành liên chi, thượng hạ các nhất đạo”.
Dịch nghĩa: Các thẻ tre dài ngắn đan xen xếp lại với nhau, dùng dây thừng ngang để buộc lại, trên dưới mỗi đầu đều có một sợi.
Phù mệnh dã. Chư Hầu tiến thụ ư Vương dã. Tượng kỳ trát nhất trường nhất đoản, trung hữu nhị biên chi hình”.
Dịch nghĩa: “冊 Sách” là văn bản mệnh lệnh mà Chư Hầu tiếp nhận từ Vua. Chữ này mô phỏng hình các thẻ trẻ cái ngắn cái dài, ở giữa có hai sợi dây buộc.
2. 竹簡長短相間排比之,以繩橫聯之,上下各一道。
Trúc giản trường đoản tương gián bài bỉ chi, dĩ thằng hoành liên chi, thượng hạ các nhất đạo”.
Dịch nghĩa: Các thẻ tre dài ngắn đan xen xếp lại với nhau, dùng dây thừng ngang để buộc lại, trên dưới mỗi đầu đều có một sợi.
Từ thường dùng
• “手冊 thủ sách”: sổ tay
• “書冊 thư sách”: sách vở
• “史冊 sử sách”: sử sách
• “相冊 tướng sách”: album ảnh
