冊
Âm Hán Việt: Sách
Nghĩa: Thời Hán, sắc phong chư Hầu đều gọi là “冊 sách” Mưu lược, kế hoạch, cũng thông với chữ “策 sách”.
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của một cuốn sách thẻ tre, dùng dây thừng để nối các thẻ tre lại với nhau thành một cuốn sách – gọi là sách thẻ tre

📜 Thuyết Văn Giải Tự

1. 符命也。諸矦進受於王也。象其札一長一短,中有二編之形。
Phù mệnh dã. Chư Hầu tiến thụ ư Vương dã. Tượng kỳ trát nhất trường nhất đoản, trung hữu nhị biên chi hình”.
Dịch nghĩa: “冊 Sách” là văn bản mệnh lệnh mà Chư Hầu tiếp nhận từ Vua. Chữ này mô phỏng hình các thẻ trẻ cái ngắn cái dài, ở giữa có hai sợi dây buộc.
2. 竹簡長短相間排比之,以繩橫聯之,上下各一道。
Trúc giản trường đoản tương gián bài bỉ chi, dĩ thằng hoành liên chi, thượng hạ các nhất đạo”.
Dịch nghĩa: Các thẻ tre dài ngắn đan xen xếp lại với nhau, dùng dây thừng ngang để buộc lại, trên dưới mỗi đầu đều có một sợi.

✏️ Từ thường dùng

• “手冊 thủ sách”: sổ tay
• “書冊 thư sách”: sách vở
• “史冊 sử sách”: sử sách
• “相冊 tướng sách”: album ảnh