丌
Âm Hán Việt: Kỳ
Ý nghĩa gốc: Tượng hình của một chiếc bàn nhỏ dùng để đặt đồ vật lên trên

📜 Thuyết Văn Giải Tự

1. 下基也。薦物之丌。象形。
Hạ cơ dã. Tiến vật chi kỳ. Tượng hình.
Dịch nghĩa: Chữ “丌kỳ” mô phỏng phần đế bên dưới, là cái bàn để dâng phẩm vật. Đây là chữ tượng hình.
2. 平而有足。可以薦物
Bình nhi hữu túc. Khả dĩ tiến vật
Dịch nghĩa: Bề mặt bằng phẳng mà có chân, có thể dùng để tiến dâng vật phẩm.